Mẹ gà con vịt chít chiu, mấy đời gì ghẻ nâng niu con chồng
Direct English translation
A chicken mother and duck children scrimp and save; when would a stepmother ever cherish her husband's child?
Equivalent English version
Wicked as a stepmother
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự khác biệt về tình cảm ruột thịt và quan hệ không cùng huyết thống, hàm ý người mẹ kế thường khó thật lòng yêu thương, chăm sóc con riêng của chồng như con đẻ. Thành ngữ phản ánh một định kiến dân gian và thường dùng để nói về sự ghẻ lạnh, phân biệt đối xử trong gia đình có con riêng.
English explanation
This proverb contrasts blood ties with non-biological family bonds, implying that a stepmother is unlikely to love and care for her husband's child as her own. It reflects a traditional folk prejudice and is used to refer to coldness or unequal treatment in blended families.